Xác suất công bằng, không biên nhà cái cho mọi trận Hungary NB II, cờ value khi nhà cái sai, và bảng xếp hạng — được xây từ dữ liệu thị trường sắc bén, không phải cảm tính.
Hiện không có trận nào đã audit sắp tới trong giải này. Audit chạy liên tục — quay lại sớm.
Được tái tạo từ các trận đấu trong bộ dữ liệu TipsAudit — không phải bảng xếp hạng chính thức. Các đội có thể hiển thị số trận đã đấu khác nhau, và các giai đoạn play-off hoặc play-out không được tách riêng. Để xem bảng chính thức, hãy dùng nguồn của chính giải đấu.
| # | Đội | P | W | D | L | GF | GA | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vasas | 29 | 20 | 4 | 5 | 58 | 22 | +36 | 64 |
| 2 | Budapest Honved | 29 | 17 | 5 | 7 | 46 | 26 | +20 | 56 |
| 3 | Kecskeméti TE | 30 | 16 | 3 | 11 | 50 | 41 | +9 | 51 |
| 4 | Kozarmisleny FC | 30 | 13 | 9 | 8 | 38 | 42 | -4 | 48 |
| 5 | Csakvar | 30 | 11 | 10 | 9 | 40 | 39 | +1 | 43 |
| 6 | Mezokovesd-zsory | 30 | 12 | 7 | 11 | 35 | 35 | +0 | 43 |
| 7 | Fehérvár FC | 30 | 11 | 9 | 10 | 41 | 30 | +11 | 42 |
| 8 | BVSC | 30 | 11 | 6 | 13 | 32 | 30 | +2 | 39 |
| 9 | Tiszakecske FC | 30 | 9 | 10 | 11 | 36 | 45 | -9 | 37 |
| 10 | Karcag SE | 30 | 9 | 9 | 12 | 29 | 39 | -10 | 36 |
| 11 | Ajka | 30 | 11 | 3 | 16 | 26 | 37 | -11 | 36 |
| 12 | Soroksar | 30 | 9 | 8 | 13 | 41 | 44 | -3 | 35 |
| 13 | Szeged 2011 | 30 | 8 | 10 | 12 | 29 | 35 | -6 | 34 |
| 14 | Szentlőrinc SE | 30 | 7 | 12 | 11 | 34 | 41 | -7 | 33 |
| 15 | Budafoki LC | 29 | 7 | 7 | 15 | 32 | 48 | -16 | 28 |
| 16 | Bekescsaba 1912 | 29 | 6 | 9 | 14 | 26 | 41 | -15 | 27 |
| # | Đội | Xếp hạng TB | P(vô địch) | P(xuống hạng) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Gyirmot SE | 5.5 | 17.2% | 2.4% |
| 2 | Kozarmisleny FC | 6.3 | 14% | 4.2% |
| 3 | Csakvar | 7.3 | 8.4% | 6.7% |
| 4 | Soroksar | 7.5 | 7.6% | 7.5% |
| 5 | BVSC | 7.5 | 7.9% | 6.8% |
| 6 | Fehérvár FC | 8.1 | 5.7% | 9.5% |
| 7 | Mezokovesd-zsory | 8.4 | 5.4% | 11.1% |
| 8 | Tiszakecske FC | 8.6 | 5.5% | 10.8% |
| 9 | Ajka | 8.6 | 5.4% | 10.7% |
| 10 | Kecskeméti TE | 8.6 | 5% | 12% |
| 11 | Nagykanizsai ULE | 9 | 3.9% | 13.1% |
| 12 | Szentlőrinc SE | 9.1 | 3.6% | 14% |
| 13 | Diosgyori VTK | 9.3 | 4% | 14.8% |
| 14 | Szeged 2011 | 9.4 | 3.5% | 15.6% |
| 15 | Karcag SE | 10.2 | 2.4% | 18.9% |
| 16 | Kazincbarcikai | 12.6 | 0.5% | 41.9% |
Cách đọc: chúng tôi mô phỏng lại toàn bộ phần còn lại của mùa giải hàng nghìn lần bằng cách dùng chỉ số sức mạnh đội hình xây từ kết quả lịch sử. Đây là xác suất, không phải dự đoán — nghiên cứu của chúng tôi cho thấy không mô hình nào đánh bại thị trường cược ở một trận đơn lẻ. Tuy nhiên, trong cả mùa giải, phân phối kết quả là thông tin hữu ích. Cập nhật hằng tuần khi có kết quả thực tế.
Dự báo công khai sắc bén nhất cho Hungary NB II là thị trường cược sau khi loại biên. Chúng tôi công bố đúng như vậy — xác suất công bằng và odds công bằng cho mọi trận Hungary NB II — và chỉ đánh dấu những trận mà một nhà cái yếu đang định giá sai. Không tipster nào liên tục thắng closing line, và chúng tôi cũng không giả vờ như vậy.
Chúng tôi công bố một bản audit, không phải tips. Với mỗi trận Hungary NB II, bạn nhận được giá công bằng và kiểm tra value trung thực; mọi dự đoán đều được ghi lại trước giờ bóng lăn và chốt công khai, cả thắng lẫn thua, trong lịch sử của chúng tôi.