Xác suất công bằng, không biên nhà cái cho mọi trận Poland I Liga, cờ value khi nhà cái sai, và bảng xếp hạng — được xây từ dữ liệu thị trường sắc bén, không phải cảm tính.
Được tái tạo từ các trận đấu trong bộ dữ liệu TipsAudit — không phải bảng xếp hạng chính thức. Các đội có thể hiển thị số trận đã đấu khác nhau, và các giai đoạn play-off hoặc play-out không được tách riêng. Để xem bảng chính thức, hãy dùng nguồn của chính giải đấu.
| # | Đội | P | W | D | L | GF | GA | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wisla Krakow | 31 | 18 | 11 | 2 | 63 | 29 | +34 | 65 |
| 2 | Wieczysta Kraków | 34 | 17 | 8 | 9 | 72 | 48 | +24 | 59 |
| 3 | Slask Wroclaw | 31 | 16 | 10 | 5 | 64 | 44 | +20 | 58 |
| 4 | Chrobry Głogów | 35 | 16 | 8 | 11 | 52 | 39 | +13 | 56 |
| 5 | Polonia Warszawa | 34 | 16 | 7 | 11 | 53 | 49 | +4 | 55 |
| 6 | ŁKS Łódź | 34 | 14 | 11 | 9 | 57 | 45 | +12 | 53 |
| 7 | Miedz Legnica | 33 | 15 | 8 | 10 | 49 | 48 | +1 | 53 |
| 8 | Ruch Chorzów | 33 | 13 | 10 | 10 | 51 | 46 | +5 | 49 |
| 9 | Puszcza Niepołomice | 33 | 12 | 11 | 10 | 43 | 39 | +4 | 47 |
| 10 | Polonia Bytom | 33 | 12 | 8 | 13 | 56 | 53 | +3 | 44 |
| 11 | Pogoń Grod. Mazowiecki | 33 | 11 | 11 | 11 | 51 | 52 | -1 | 44 |
| 12 | Odra Opole | 33 | 10 | 11 | 12 | 32 | 37 | -5 | 41 |
| 13 | Stal Rzeszów | 33 | 11 | 7 | 15 | 47 | 62 | -15 | 40 |
| 14 | Stal Mielec | 33 | 10 | 6 | 17 | 48 | 55 | -7 | 36 |
| 15 | Pogoń Siedlce | 33 | 9 | 9 | 15 | 32 | 41 | -9 | 36 |
| 16 | Znicz Pruszków | 32 | 7 | 7 | 18 | 36 | 62 | -26 | 28 |
| 17 | Górnik Łęczna | 32 | 5 | 12 | 15 | 38 | 57 | -19 | 27 |
| 18 | Tychy 71 | 32 | 3 | 8 | 21 | 34 | 70 | -36 | 17 |
| # | Đội | Xếp hạng TB | P(vô địch) | P(xuống hạng) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chrobry Głogów | 5.9 | 16.5% | 3.2% |
| 2 | Polonia Warszawa | 6.1 | 15.9% | 3.7% |
| 3 | ŁKS Łódź | 6.9 | 10.9% | 5.3% |
| 4 | Miedz Legnica | 7.2 | 10.7% | 6.3% |
| 5 | Polonia Bytom | 8.1 | 6.9% | 8% |
| 6 | Ruch Chorzów | 8.4 | 5.5% | 9.1% |
| 7 | Pogoń Grod. Mazowiecki | 8.5 | 5.9% | 9.6% |
| 8 | Podbeskidzie | 8.5 | 6.3% | 10.3% |
| 9 | Arka Gdynia | 9 | 4.3% | 11.5% |
| 10 | Nieciecza | 9.6 | 3.5% | 14.6% |
| 11 | Warta Poznań | 10.4 | 3% | 18.6% |
| 12 | Puszcza Niepołomice | 10.6 | 2.4% | 19.7% |
| 13 | Unia Skierniewice | 10.9 | 2% | 22% |
| 14 | Stal Mielec | 11.1 | 1.7% | 23.3% |
| 15 | Odra Opole | 11.3 | 1.9% | 24.5% |
| 16 | Lechia Gdansk | 12 | 1.5% | 30.1% |
| 17 | Pogoń Siedlce | 13.2 | 0.5% | 39% |
| 18 | Stal Rzeszów | 13.4 | 0.6% | 41.2% |
Cách đọc: chúng tôi mô phỏng lại toàn bộ phần còn lại của mùa giải hàng nghìn lần bằng cách dùng chỉ số sức mạnh đội hình xây từ kết quả lịch sử. Đây là xác suất, không phải dự đoán — nghiên cứu của chúng tôi cho thấy không mô hình nào đánh bại thị trường cược ở một trận đơn lẻ. Tuy nhiên, trong cả mùa giải, phân phối kết quả là thông tin hữu ích. Cập nhật hằng tuần khi có kết quả thực tế.
Dự báo công khai sắc bén nhất cho Poland I Liga là thị trường cược sau khi loại biên. Chúng tôi công bố đúng như vậy — xác suất công bằng và odds công bằng cho mọi trận Poland I Liga — và chỉ đánh dấu những trận mà một nhà cái yếu đang định giá sai. Không tipster nào liên tục thắng closing line, và chúng tôi cũng không giả vờ như vậy.
Chúng tôi công bố một bản audit, không phải tips. Với mỗi trận Poland I Liga, bạn nhận được giá công bằng và kiểm tra value trung thực; mọi dự đoán đều được ghi lại trước giờ bóng lăn và chốt công khai, cả thắng lẫn thua, trong lịch sử của chúng tôi.