Chúng tôi ghi lại mọi dự đoán trước giờ bóng lăn — cả odds — và không chỉnh sửa lại. Thắng thua đều công khai. Đo bằng closing line value — một trong những chỉ báo dẫn dắt có thể đo lường công khai mạnh nhất của một edge dài hạn.
odds chúng tôi lấy so với closing line — chuẩn sharp
Bản ghi đầy đủ được công bố hằng ngày lên một sổ cái công khai bên ngoài, chỉ ghi thêm, không chỉnh sửa (lịch sử Git + OpenTimestamps), nên có thể tự kiểm chứng độc lập — ngay cả chúng tôi cũng không thể bí mật sửa một bản ghi cũ. Xác minh trên sổ cái công khai →
Xác minh độc lập từ bên ngoài đã hoạt động từ ngày 20 June 2026. Các bản ghi trước đó vẫn được lưu trong sổ cái nội bộ của chúng tôi nhưng chưa được đóng dấu thời gian bên ngoài trước giờ bóng lăn.
✈ Theo dõi audit trực tiếp trên Telegram| Ngày | Trận | Lựa chọn | Odds | Close | CLV | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Novorizontino — Atletico Goianiense · Brazil Serie B | 1/X | 1.20 | 1.22 | -2.0% | Thắng | |
| Londrina — CRB · Brazil Serie B VALUE → | 1/2 | 1.36 | 1.38 | -1.2% | Thắng | |
| Criciuma — Sport Recife · Brazil Serie B | 1/X | 1.21 | 1.21 | +0.1% | Thắng | |
| Temperley — Tristan Suarez · Primera Nacional VALUE → | 1/X | 1.28 | 1.25 | +2.1% | Thắng | |
| Nueva Chicago — Club Atlético Güemes · Primera Nacional VALUE → | 1/X | 1.23 | 1.19 | +2.9% | Thắng | |
| Defensores De Belgrano — Deportivo Moron · Primera Nacional | 1/X | 1.34 | 1.39 | -3.3% | Thắng | |
| Ciudad de Bolívar — Godoy Cruz · Primera Nacional | X/2 | 1.36 | 1.38 | -1.4% | Thua | |
| Almirante Brown — Los Andes · Primera Nacional | 1/X | 1.30 | 1.31 | -0.7% | Thắng | |
| Almagro — Atletico DE Rafaela · Primera Nacional | 1/X | 1.28 | 1.27 | +0.6% | Thắng | |
| Longford Town — UCD · First Division Ireland | 1/2 | 1.28 | 1.28 | -0.3% | Thắng | |
| Colegiales — Gimnasia Y Tiro · Primera Nacional VALUE → | 1/X | 1.16 | 1.15 | +0.7% | Thua | |
| Leiknir R. — Völsungur · 1. Deild | 1 | 1.65 | 1.54 | +7.1% | Thua | |
| IBV Vestmannaeyjar — Valur Reykjavik · Urvalsdeild VALUE → | 1/2 | 1.23 | 1.25 | -1.7% | Thắng | |
| Bryne — Sandnes ULF · Norway 1. Division | 1/2 | 1.25 | 1.28 | -2.0% | Thua | |
| VPS — Mariehamn · Veikkausliiga VALUE → | 1 | 1.35 | 1.28 | +5.5% | Thắng | |
| Grindavik — Vestri · 1. Deild VALUE → | 1/2 | 1.23 | 1.22 | +0.3% | Thua | |
| IA Akranes — Breidablik · Urvalsdeild VALUE → | 1/2 | 1.20 | 1.21 | -0.6% | Thắng | |
| hodd — Stromsgodset · Norway 1. Division | 2 | 1.42 | 1.47 | -3.4% | Thua | |
| FF Jaro — Ilves · Veikkausliiga VALUE → | 1/2 | 1.27 | 1.25 | +1.5% | Thắng | |
| SJK — Turku PS · Veikkausliiga | 1/X | 1.19 | 1.25 | -4.7% | Thắng | |
| EIF — PK-35 · Ykkösliiga | 1/2 | 1.34 | 1.32 | +1.5% | Thắng | |
| Halmstad — Vasteras SK FK · Allsvenskan | 1/2 | 1.33 | 1.35 | -1.8% | Thắng | |
| Degerfors IF — Malmo FF · Allsvenskan VALUE → | 1/2 | 1.30 | 1.35 | -3.5% | Thắng | |
| Tianjin Teda — Sichuan Jiuniu · China Super League VALUE → | 1/2 | 1.30 | 1.36 | -4.2% | Thắng | |
| Egersund — Moss · Norway 1. Division VALUE → | 1/2 | 1.22 | 1.26 | -2.9% | Thắng | |
| Lahti — Gnistan · Veikkausliiga VALUE → | 1/2 | 1.28 | 1.35 | -4.9% | Thắng | |
| Dalian Zhixing — Wuhan Three Towns · China Super League | 1/X | 1.18 | 1.18 | +0.1% | Thắng | |
| Beijing Guoan — Shandong Luneng · China Super League | 1/2 | 1.22 | 1.22 | -0.7% | Thắng | |
| Qingdao Youth Island — SHANGHAI SIPG · China Super League VALUE → | 1/2 | 1.29 | 1.30 | -1.4% | Thắng | |
| Shenyang Urban — Chongqing Tongliang Long · China Super League | 1/X | 1.27 | 1.33 | -4.4% | Thắng | |
| Njardvik — Throttur Reykjavik · 1. Deild | 1/2 | 1.25 | 1.26 | -0.7% | Thắng | |
| IR Reykjavik — Afturelding · 1. Deild VALUE → | 1/2 | 1.20 | 1.18 | +1.5% | Thắng | |
| Grotta — HK Kopavogur · 1. Deild | 1/2 | 1.22 | 1.19 | +2.1% | Thắng | |
| Ægir — Fylkir · 1. Deild VALUE → | 2 | 1.26 | 1.35 | -6.7% | Thắng | |
| FH hafnarfjordur — Stjarnan · Urvalsdeild | 1/2 | 1.21 | 1.22 | -1.0% | Thua | |
| Shelbourne — Dundalk · Premier Division | 1/2 | 1.25 | 1.32 | -5.4% | Thắng | |
| Treaty United — Kerry · First Division Ireland | 1/2 | 1.32 | 1.34 | -1.9% | Thắng | |
| Finn Harps — Wexford · First Division Ireland | X/2 | 1.21 | 1.29 | -6.0% | Thua | |
| Cobh Ramblers — Cork City · First Division Ireland | 2 | 1.69 | 1.66 | +1.8% | Thắng | |
| Bray Wanderers — Athlone Town · First Division Ireland | 1/X | 1.21 | 1.21 | +0.3% | Thắng | |
| Sligo Rovers — Shamrock Rovers · Premier Division | 2 | 1.58 | 1.61 | -1.9% | Thắng | |
| Drogheda United — Bohemians · Premier Division VALUE → | X/2 | 1.17 | 1.21 | -3.2% | Thắng | |
| St Patrick's Athl. — Galway United · Premier Division | 1 | 1.40 | 1.43 | -2.1% | Thắng | |
| Derry City — Waterford · Premier Division | 1 | 1.42 | 1.51 | -6.0% | Thua | |
| Ranheim — Stabaek · Norway 1. Division | 1/2 | 1.23 | 1.24 | -0.7% | Thắng | |
| Sirius — Mjallby AIF · Allsvenskan | 1/X | 1.18 | 1.20 | -1.7% | Thắng | |
| Raufoss — Strommen · Norway 1. Division VALUE → | 1/2 | 1.24 | 1.28 | -3.1% | Thắng | |
| Kongsvinger — Sogndal · Norway 1. Division | 1 | 1.61 | 1.50 | +7.3% | Thắng | |
| Kooteepee — JIPPO · Ykkösliiga | 1/X | 1.25 | 1.27 | -2.0% | Thắng | |
| JäPS — SJK Akatemia · Ykkösliiga VALUE → | 1/X | 1.24 | 1.28 | -2.9% | Thắng |
Không có gì ở đây là chọn lọc có chủ ý. Mỗi dòng đều được ghi vào cơ sở dữ liệu của chúng tôi trước khi trận đấu bắt đầu và là bất biến. CLV — vượt qua mức giá chốt của một nhà cái sharp — là chỉ số được chứng minh mạnh nhất là có tương quan với lợi thế dài hạn thực sự; tỷ lệ thắng và lợi nhuận ngắn hạn phần lớn chỉ là nhiễu cho đến khi mẫu đủ lớn.