Mọi dự đoán đều được ghi nhận.
Chúng tôi ghi lại mọi dự đoán trước giờ bóng lăn — cả odds — và không chỉnh sửa lại. Thắng thua đều công khai. Đo bằng closing line value — một trong những chỉ báo dẫn dắt có thể đo lường công khai mạnh nhất của một edge dài hạn.
20 dự đoán bị void (trận hoãn, hủy hoặc không bao giờ diễn ra) — bị loại khỏi mọi số liệu trên trang này, nhưng không bị xóa khỏi sổ cái.
odds chúng tôi lấy so với closing line — chuẩn sharp
Bản ghi đầy đủ được công bố hằng ngày lên một sổ cái công khai bên ngoài, chỉ ghi thêm, không chỉnh sửa (lịch sử Git + OpenTimestamps), nên có thể tự kiểm chứng độc lập — ngay cả chúng tôi cũng không thể bí mật sửa một bản ghi cũ. Xác minh trên sổ cái công khai →
Xác minh độc lập từ bên ngoài đã hoạt động từ ngày 20 June 2026. Các bản ghi trước đó vẫn được lưu trong sổ cái nội bộ của chúng tôi nhưng chưa được đóng dấu thời gian bên ngoài trước giờ bóng lăn.
✈ Theo dõi audit trực tiếp trên TelegramValue được gắn cờ — kết quả cộng dồn
Hiệu suất của value được gắn cờ — nếu bạn đã cược mọi flag ở mức odds hiển thị, cược đều
Sổ cái — mọi dự đoán đã được quyết toán · odds hiển thị là lựa chọn dự đoán · được ghi trước giờ bóng lăn, không bao giờ chỉnh sửa
| Ngày | Trận | Lựa chọn | Odds | Close | CLV | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ružomberok — Dukla Banská Bystrica · Slovak Super Liga VALUE → | 1 | 1.67 | 1.78 | -6.2% | Thua | |
| Dunajska Streda — Podbrezová · Slovak Super Liga | 1 | 1.72 | 1.73 | -0.6% | Thắng | |
| Raków Częstochowa — Gornik Zabrze · Ekstraklasa | 1/2 | 1.30 | — | — | Thắng | |
| Lech Poznan — Jagiellonia · Ekstraklasa VALUE → | 1 | 1.61 | — | — | Thắng | |
| Sport Huancayo — UCV Moquegua · Peru Liga 1 | 1 | 1.36 | 1.40 | -2.9% | Thua | |
| Njardvik — Völsungur · 1. Deild | 1 | 1.43 | 1.41 | +1.4% | Thắng | |
| Klubi-04 — MP · Ykkösliiga VALUE → | 1/2 | 1.26 | 1.26 | -0.3% | Thắng | |
| Mura — Koper · Slovenia PrvaLiga | 1/2 | 1.25 | 1.28 | -2.3% | Thắng | |
| Lens — Auxerre · Ligue 1 VALUE → | 1 | 1.60 | 1.60 | +0.0% | Thắng | |
| Rilski Sportist — Montana · Bulgaria Second League VALUE → | 1/2 | 1.26 | 1.28 | -2.2% | Thắng | |
| Marek — Dobrudzha · Bulgaria Second League | 1 | 1.66 | — | — | Thắng | |
| Yantra 2019 — Sportist Svoge · Bulgaria Second League VALUE → | 1 | 1.52 | — | — | Thắng | |
| Vihren — Fratria · Bulgaria Second League | 1/2 | 1.27 | — | — | Thua | |
| Hebar 1918 — Chernomorets 1919 Burgas · Bulgaria Second League | 1/2 | 1.24 | — | — | Thắng | |
| Lokomotiv G. Oryahovitsa — Etar Veliko Tarnovo · Bulgaria Second League VALUE → | 1/2 | 1.21 | 1.22 | -0.6% | Thắng | |
| CSKA Sofia II — Ludogorets II · Bulgaria Second League VALUE → | 1 | 1.39 | — | — | Thua | |
| Nesebar — Pirin Blagoevgrad · Bulgaria Second League | 1/X | 1.13 | — | — | Thắng | |
| Beroe — Spartak Pleven · Bulgaria Second League | 1 | 1.61 | — | — | Thắng | |
| Gyori ETO FC — Zalaegerszegi TE · Hungary NB I | 1 | 1.49 | 1.51 | -1.3% | Thắng | |
| MTK Budapest — Nyiregyhaza · Hungary NB I | 1/2 | 1.29 | 1.30 | -0.7% | Thắng | |
| Kisvarda FC — Debreceni VSC · Hungary NB I | 1/2 | 1.30 | 1.29 | +0.4% | Thua | |
| Paks — Ujpest · Hungary NB I | 1/2 | 1.23 | 1.24 | -0.5% | Thắng | |
| Vasas — Puskas Academy · Hungary NB I | 1/2 | 1.30 | 1.33 | -1.8% | Thắng | |
| Botev Vratsa — Botev Plovdiv · Bulgaria First League VALUE → | X/2 | 1.23 | 1.25 | -1.3% | Thua | |
| Lokomotiv Plovdiv — Arda Kardzhali · Bulgaria First League VALUE → | X/2 | 1.24 | 1.23 | +0.8% | Thắng | |
| Septemvri Sofia — CSKA 1948 · Bulgaria First League VALUE → | 2 | 1.50 | 1.52 | -1.3% | Thua | |
| Cherno More Varna — Dunav Ruse · Bulgaria First League | 1 | 1.57 | 1.61 | -2.5% | Thắng | |
| Levski Sofia — Spartak Varna · Bulgaria First League VALUE → | 1 | 1.19 | 1.23 | -3.3% | Thắng | |
| Ludogorets — Slavia Sofia · Bulgaria First League | 1 | 1.37 | 1.37 | +0.0% | Thua | |
| Artis — Sparta Praha · Czech Liga | 2 | 1.39 | 1.36 | +2.2% | Thắng | |
| Mlada Boleslav — Slovácko · Czech Liga | 1/X | 1.18 | 1.20 | -1.2% | Thắng | |
| Zlin — Slovan Liberec · Czech Liga VALUE → | X/2 | 1.22 | 1.24 | -1.5% | Thắng | |
| MFK Bytča — Zlaté Moravce · Slovakia 2. Liga | 2 | 1.43 | 1.44 | -0.7% | Thua | |
| Baník Lehota p.Vtáčnikom — Slovan Bratislava II · Slovakia 2. Liga | 1/2 | 1.24 | 1.24 | +0.4% | Thua | |
| Humenné — Liptovský Mikuláš · Slovakia 2. Liga VALUE → | 1/2 | 1.16 | 1.15 | +0.7% | Thắng | |
| Považská Bystrica — Šamorín · Slovakia 2. Liga VALUE → | 1/2 | 1.25 | 1.25 | +0.0% | Thắng | |
| Galanta — Pohronie · Slovakia 2. Liga | 1/2 | 1.25 | 1.26 | -0.4% | Thắng | |
| Ogre United — FS Jelgava · Latvia Virsliga | 1/2 | 1.25 | 1.22 | +2.0% | Thắng | |
| ST Johnstone — Celtic · Scottish Premiership | 2 | 1.48 | — | — | Thắng | |
| Rangers — ST Mirren · Scottish Premiership VALUE → | 1 | 1.30 | — | — | Thắng | |
| Central Espanol — Juventud · Uruguay Primera Division VALUE → | X/2 | 1.31 | 1.33 | -0.9% | Thắng | |
| Nottingham Forest — Leeds · Premier League VALUE → | 1/2 | 1.33 | 1.33 | +0.0% | Thắng | |
| Ipswich — Sunderland · Premier League VALUE → | 1/2 | 1.34 | 1.34 | +0.0% | Thắng | |
| Everton — Crystal Palace · Premier League VALUE → | 1/X | 1.32 | 1.32 | +0.0% | Thắng | |
| Ægir — Afturelding · 1. Deild VALUE → | 2 | 1.25 | 1.21 | +3.3% | Thắng | |
| Vestri — Leiknir R. · 1. Deild | 1/2 | 1.25 | 1.24 | +0.7% | Thắng | |
| Grotta — IR Reykjavik · 1. Deild | 1/2 | 1.23 | 1.22 | +0.2% | Thắng | |
| HK Kopavogur — Throttur Reykjavik · 1. Deild VALUE → | 1/2 | 1.22 | 1.20 | +1.4% | Thắng | |
| Fylkir — Grindavik · 1. Deild | 1 | 1.46 | 1.59 | -8.2% | Thắng | |
| Sandnes ULF — Bryne · Norway 1. Division VALUE → | 1/2 | 1.29 | 1.28 | +1.0% | Thắng |
Không có gì ở đây là chọn lọc có chủ ý. Mỗi dòng đều được ghi vào cơ sở dữ liệu của chúng tôi trước khi trận đấu bắt đầu và là bất biến. CLV — vượt qua mức giá chốt của một nhà cái sharp — là chỉ số được chứng minh mạnh nhất là có tương quan với lợi thế dài hạn thực sự; tỷ lệ thắng và lợi nhuận ngắn hạn phần lớn chỉ là nhiễu cho đến khi mẫu đủ lớn.